coccothraustes coccothraustes

Học thuật
Thân thiện
coccothraustes coccothraustes

A coccothraustes coccothraustes perches on a branch, cracking a seed with its strong beak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim mỏ to (thuộc họ chim sẻ): Đây tên khoa học của một loài chim thuộc bộ Sẻ, đặc điểm nổi bật chiếc mỏ rất lớn khỏe so với kích thước cơ thể. Tên thông dụng trong tiếng Việt "chim mỏ to" hoặc "chim mỏ to thường".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Coccothraustes coccothraustes is known for its powerful beak. (Chim mỏ to được biết đến với chiếc mỏ rất khỏe.)
    • We spotted a Coccothraustes coccothraustes cracking a cherry stone in the garden. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim mỏ to đang bổ hạt anh đào trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên khoa học thường được dùng trong các tài liệu nghiên cứu điểu học hoặc phân loại học để chỉ chính xác loài chim này, phân biệt với các loài khác trong cùng chi.
    • The study focused on the feeding habits of Coccothraustes coccothraustes. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen kiếm ăn của loài chim mỏ to.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawkfinch: Tên tiếng Anh thông dụng khác cho loài chim này.
  • Common Hawfinch: Tên gọi đầy đủ bằng tiếng Anh.
  • Chim mỏ to thường: Tên gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Hawfinch: Chim mỏ to (tên thông dụng tiếng Anh).
  • Chim mỏ to: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
coccothraustes coccothraustes

A coccothraustes coccothraustes perches on a branch, cracking a seed with its strong beak.

Noun
  1. danh từ (động vật học) chim mỏ to (họ chim sẻ).